tông miếu

tông miếu

Nhà vua đến tông miếu để tế lễ tổ tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi thờ cúng tổ tiên của dòng họ: "tông miếu" chỉ ngôi đền, miếu thờ dành riêng cho việc thờ cúng tổ tiên của một dòng tộc, thường dòng họ lớn hoặc hoàng tộc.
    • Biểu tượng của sự nối tiếp dòng dõi: "tông miếu" còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự gắn kết duy trì truyền thống gia tộc qua các thế hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tông miếu của dòng họ Nguyễn được xây dựng từ thế kỷ 17. (Ngôi đền thờ tổ tiên họ Nguyễn được xây dựng từ thế kỷ 17.)
    • Việc tu bổ tông miếu trách nhiệm của con cháu trong họ. (Việc sửa chữa lại ngôi miếu thờ tổ tiên nghĩa vụ của các thế hệ con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thờ phụng tông miếu": hành động duy trì việc cúng tế tại tông miếu.

    • Con trưởng phải đảm nhận việc thờ phụng tông miếu. (Người con cả phải chịu trách nhiệm duy trì việc cúng tế tại ngôi miếu thờ tổ tiên.)
  • "tông miếu của dòng họ": cách nói cụ thể hóa nơi thờ cúng của một dòng tộc riêng.

    • Tông miếu của dòng họ Trần một di tích lịch sử quan trọng. (Ngôi miếu thờ tổ tiên họ Trần một di tích lịch sử quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tôn miếu (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử.

    • Tôn miếu nhà được xây dựng tại Thăng Long. (Ngôi miếu thờ tổ tiên triều được xây dựngThăng Long.)
  • Miếu đường (danh từ): nơi thờ cúng tổ tiên nói chung, ít trang trọng hơn.

    • Miếu đường của làng được dựng lên để thờ các vị khai canh. (Ngôi miếu thờ chung của làng được xây để thờ những người khai phá đất đai.)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đường: nơi thờ cúng tổ tiên trong một dòng họ, thường nhà thờ họ.
  • Nhà thờ họ: công trình thờ cúng tổ tiên của một dòng họ, quy mô nhỏ hơn tông miếu.
Thành ngữ liên quan
  • Tông miếu linh thiêng: thành ngữ nhấn mạnh sự thiêng liêng, trang trọng của nơi thờ cúng tổ tiên.
    • Tông miếu linh thiêng, con cháu phải giữ gìn sạch sẽ. (Ngôi miếu thờ tổ tiên rất thiêng liêng, con cháu phải giữ gìn sạch sẽ.)